Dergelijke woordenschat bestaat niet. Probeer een andere.
Dergelijke woordenschat bestaat niet. Probeer een andere.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
沒有這樣的詞彙。請嘗試另一種。
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
Ikke noe slikt ordforråd. Prøv en annen.
Tidak ada kosakata seperti itu. Silakan coba yang lain.
Žádný takový slovník. Zkuste prosím jiný.
没有这样的词汇。请尝试另一种。
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
No such vocabulary. Please try another one.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Δεν υπάρχει τέτοιο λεξιλόγιο. Δοκιμάστε ένα άλλο.
Žiadna taká slovná zásoba. Skúste iný.
Žiadna taká slovná zásoba. Skúste iný.
Ni takega besedišča. Poskusite z drugim.
Ni takega besedišča. Poskusite z drugim.
Ni takega besedišča. Poskusite z drugim.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Nav tādas vārdu krājuma. Lūdzu, izmēģiniet citu.
Não existe esse vocabulário. Por favor, tente outro.
Ni takega besedišča. Poskusite z drugim.
Nie ma takiego słownictwa. Spróbuj innego.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.

Chọn phương pháp trắc nghiệm

A
Bài kiểm tra lựa chọn dịch từ vựng

Chọn bản dịch chính xác cho từ vựng đã cho.

  • Bắt đầu đố

    200giây

  • B
    Điền vào câu đố trống câu

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn.

  • Chỉ thành viên

    300giây

  • C
    Điền vào bài viết bài kiểm tra trống

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn trong một đoạn văn.

  • Chỉ thành viên

    400giây

  • D
    Đọc bài kiểm tra

    Đọc một bài viết và sau đó trả lời một vài câu hỏi về nó.

  • Chỉ thành viên

    400giây