No such vocabulary. Please try another one.
Нет такого словаря. Пожалуйста, попробуйте другой.
그런 용어는 없습니다. 다른 것을 시도해 보세요.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Nie ma takiego słownictwa. Spróbuj innego.
Nie ma takiego słownictwa. Spróbuj innego.
Nie ma takiego słownictwa. Spróbuj innego.

Chọn phương pháp trắc nghiệm

A
Bài kiểm tra lựa chọn dịch từ vựng

Chọn bản dịch chính xác cho từ vựng đã cho.

  • Bắt đầu đố

    200giây

  • B
    Điền vào câu đố trống câu

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn.

  • Chỉ thành viên

    300giây

  • C
    Điền vào bài viết bài kiểm tra trống

    Điền vào chỗ trống bằng từ vựng chính xác từ các lựa chọn trong một đoạn văn.

  • Chỉ thành viên

    400giây

  • D
    Đọc bài kiểm tra

    Đọc một bài viết và sau đó trả lời một vài câu hỏi về nó.

  • Chỉ thành viên

    400giây