ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Няма такъв речник. Моля, опитайте друг.

शब्दावली प्रश्नोत्तरी:

1. curt

2. recapitulate

3. ominous

4. concise

5. deplore

6. renunciation

7. quagmire

8. absolution

9. rancid

10. acute

11. nondescript

12. rescind

13. resolute

14. disparate

15. derivative

16. vicarious

17. terrestrial

18. equanimity

19. medley

20. privation

शेष समय: 200 सेकंड