Từ vựng Thiên văn học
-
absolute magnitude
(n.) độ lớn tuyệt đối -
accretion disk
(n.) đĩa bồi tụ -
active galactic nucleus
(n.) hạt nhân thiên hà hoạt động -
airborne observatory
(n.) đài quan sát trên không -
albedo
(n.) albedo -
albedo feature
(n.) Đặc điểm albedo -
Am star
(n.) Tôi là ngôi sao -
aphelion
(n.) điểm viễn nhật -
apoapsis
(n.) điểm kết thúc -
apogee
(n.) đỉnh cao nhất -
apparent magnitude
(n.) độ lớn rõ ràng -
appulse
(n.) sự thúc đẩy -
apsis
(n.) apsis -
argument of periapsis
(n.) lập luận của periapsis -
artificial satellite
(n.) vệ tinh nhân tạo -
ascending node
(n.) nút lên -
aspect
(n.) diện mạo -
asterism
(n.) chòm sao -
asteroid
(n.) tiểu hành tinh -
asteroid belt
(n.) vành đai tiểu hành tinh -
astrobiology
(n.) sinh học vũ trụ -
astrodynamics
(n.) động lực học thiên thể -
astrogeology
(n.) địa chất học thiên văn -
astrometric binary
(n.) hệ nhị phân đo lường thiên văn -
astrometry
(n.) đo thiên văn -
astronomical body
(n.) thiên thể -
astronomical catalogue
(n.) danh mục thiên văn -
astronomical object
(n.) vật thể thiên văn -
astronomical symbol
(n.) biểu tượng thiên văn -
astronomical unit
(n.) đơn vị thiên văn -
astronomy
(n.) thiên văn học -
astrophotography
(n.) chụp ảnh thiên văn -
astrophysics
(n.) vật lý thiên văn -
atmosphere
(n.) bầu không khí -
axial precession
(n.) sự chuyển động quay trục -
axial tilt
(n.) độ nghiêng trục -
axis of rotation
(n.) trục quay -
azimuth
(n.) phương vị
-
Babcock model
(n.) Mô hình Babcock -
barycenter
(n.) trọng tâm -
baryogenesis
(n.) sự hình thành baryon -
Big Bang
(n.) Vụ nổ lớn -
binary star
(n.) sao đôi -
black hole
(n.) lỗ đen -
blazar
(n.) blazar -
brown dwarf
(n.) người lùn nâu -
bulge
(n.) chỗ phồng
-
calibrator star
(n.) ngôi sao hiệu chuẩn -
celestial equator
(n.) xích đạo thiên thể -
celestial mechanics
(n.) cơ học thiên thể -
celestial meridian
(n.) kinh tuyến thiên thể -
celestial pole
(n.) cực thiên thể -
celestial sphere
(n.) quả cầu thiên thể -
centaur
(n.) nhân mã -
central massive object
(n.) vật thể khối lượng lớn trung tâm -
chromosphere
(n.) sắc quyển -
chromospheric activity index
(n.) chỉ số hoạt động sắc quyển -
circumstellar disc
(n.) đĩa quanh sao -
clearing the neighbourhood
(n.) dọn dẹp khu phố -
color index
(n.) chỉ số màu -
comet
(n.) sao chổi -
commensurability
(n.) khả năng tương xứng -
common proper motion
(n.) chuyển động riêng chung -
compact star
(n.) ngôi sao nhỏ gọn -
compact stellar nucleus
(n.) hạt nhân sao nhỏ gọn -
conjunction
(n.) sự liên kết -
constellation
(n.) chòm sao -
corona
(n.) virus corona -
coronal loop
(n.) vòng vành -
coronal mass ejection
(n.) sự tống xuất khối vành -
cosmic distance ladder
(n.) thang khoảng cách vũ trụ -
cosmic dust
(n.) bụi vũ trụ -
cosmic microwave background
(n.) nền vi sóng vũ trụ -
cosmic ray
(n.) tia vũ trụ -
cosmogony
(n.) vũ trụ học -
cosmology
(n.) vũ trụ học -
critical rotation
(n.) sự quay tới hạn -
critical velocity
(n.) vận tốc tới hạn -
culmination
(n.) đỉnh điểm
-
debris disk
(n.) đĩa mảnh vụn -
declination
(n.) độ lệch -
decretion disk
(n.) đĩa bài tiết -
degenerate star
(n.) ngôi sao thoái hóa -
descending node
(n.) nút xuống -
detached object
(n.) vật thể tách rời -
direct motion
(n.) chuyển động trực tiếp -
diurnal motion
(n.) chuyển động hàng ngày -
double star
(n.) ngôi sao đôi -
dust astronomy
(n.) thiên văn học bụi -
dwarf planet
(n.) hành tinh lùn -
dwarf star
(n.) ngôi sao lùn
-
eccentricity
(n.) tính lập dị -
ecliptic
(n.) hoàng đạo -
ecliptic coordinate system
(n.) hệ tọa độ hoàng đạo -
effective temperature
(n.) nhiệt độ hiệu quả -
elliptical galaxy
(adj./n.) thiên hà hình elip -
elliptical orbit
(adj./n.) quỹ đạo hình elip -
elongation
(n.) sự kéo dài -
ephemeris
(n.) lịch thiên văn -
epoch
(n.) kỷ nguyên -
equator
(n.) xích đạo -
equatorial coordinate system
(adj./n.) hệ tọa độ xích đạo -
equinoctial
(adj.) điểm phân -
equinox
(n.) phân -
escape velocity
(n.) vận tốc thoát -
evolutionary track
(adj./n.) con đường tiến hóa -
exobiology
(n.) sinh học ngoài trái đất -
extinction
(n.) sự tuyệt chủng -
extragalactic astronomy
(adj./n.) thiên văn học ngoài thiên hà -
extrasolar object
(adj./n.) vật thể ngoài hệ mặt trời -
extrasolar planet
(adj./n.) hành tinh ngoài hệ mặt trời
-
facula
(n.) ánh sáng -
field galaxy
(n.) thiên hà trường -
field of view
(n.) tầm nhìn -
field star
(n.) ngôi sao đồng cỏ -
first light
(n.) ánh sáng đầu tiên -
first magnitude star
(n.) ngôi sao cấp một -
First Point of Aries
(n.) Điểm đầu tiên của cung Bạch Dương -
First Point of Libra
(n.) Điểm đầu tiên của cung Thiên Bình -
fixed stars
(adj./n.) các ngôi sao cố định -
flare star
(n.) ngôi sao bùng phát -
Fulton gap
(n.) Khe hở Fulton
-
galactic anticenter
(adj./n.) tâm đối cực thiên hà -
galactic astronomy
(adj./n.) thiên văn học thiên hà -
Galactic Center
(n.) Trung tâm Thiên hà -
galactic coordinate system
(adj./n.) hệ tọa độ thiên hà -
galactic corona
(adj./n.) vành nhật hoa thiên hà -
galactic nucleus
(adj./n.) hạt nhân thiên hà -
galactic period
(adj./n.) chu kỳ thiên hà -
galactic tide
(adj./n.) thủy triều thiên hà -
galactocentric distance
(adj./n.) khoảng cách tâm thiên hà -
galaxy
(n.) thiên hà -
galaxy cluster
(n.) cụm thiên hà -
galaxy group
(n.) nhóm thiên hà -
Galilean moons
(n.) các mặt trăng Galilean -
gas giant
(n.) gã khổng lồ khí -
geocenter
(n.) tâm địa cầu -
geocentric
(adj.) Trái đất tâm -
geocentric zenith
(adj./n.) thiên đỉnh địa tâm -
geometric albedo
(adj./n.) albedo hình học -
geometric position
(adj./n.) vị trí hình học -
geostationary orbit
(adj./n.) quỹ đạo địa tĩnh -
geosynchronous orbit
(adj./n.) quỹ đạo địa tĩnh -
giant planet
(adj./n.) hành tinh khổng lồ -
globular cluster
(adj./n.) cụm hình cầu -
gravitational collapse
(adj./n.) sự sụp đổ hấp dẫn -
gravitational lens
(adj./n.) thấu kính hấp dẫn
-
H II region
(n.) Vùng H II -
heliocenter
(n.) tâm mặt trời -
heliocentric
(adj.) hệ mặt trời -
heliopause
(n.) ranh giới nhật quyển -
heliosphere
(n.) nhật quyển -
Hill sphere
(n.) Quả cầu đồi -
horizon
(n.) chân trời -
hour angle
(n.) góc giờ -
hour circle
(n.) vòng tròn giờ -
hybrid pulsator
(adj./n.) bộ tạo xung lai -
hydrogen burning limit
(n.) giới hạn đốt cháy hydro -
hypergalaxy
(n.) siêu thiên hà
-
ice giant
(adj./n.) người khổng lồ băng -
inclination
(n.) khuynh hướng -
inferior planet
(adj./n.) hành tinh thấp hơn -
infrared astronomy
(adj./n.) thiên văn học hồng ngoại -
International Astronomical Union
(n.) Liên minh Thiên văn Quốc tế -
interstellar medium
(adj./n.) môi trường giữa các vì sao -
interstellar reddening
(adj./n.) sự đỏ hóa giữa các vì sao -
invariable plane
(adj./n.) mặt phẳng bất biến -
ionosphere
(n.) tầng điện ly -
irregular galaxy
(adj./n.) thiên hà bất thường -
irregular moon
(adj./n.) mặt trăng không đều -
isochrone
(n.) đường đẳng thời
-
Jeans instability
(n.) Sự bất ổn của quần jean -
Julian year
(n.) Năm Julian
-
Kepler orbit
(n.) Quỹ đạo Kepler -
Kuiper belt
(n.) Vành đai Kuiper
-
Lagrangian point
(n.) Điểm Lagrangian -
Laniakea Supercluster
(n.) Siêu cụm Laniakea -
libration
(n.) sự giải phóng -
limb
(n.) chân tay -
limb darkening
(n.) chi tối màu -
line of apsides
(n.) hàng các gian cung -
Local Group
(n.) Nhóm địa phương -
luminosity
(n.) độ sáng -
lunar
(adj.) âm lịch -
lunar phase
(adj./n.) pha mặt trăng
-
magnetic switchback
(adj./n.) chuyển hướng từ tính -
magnetosphere
(n.) từ quyển -
magnitude
(n.) kích cỡ -
main sequence
(n.) chuỗi chính -
major axis
(n.) trục chính -
March equinox
(n.) điểm phân tháng Ba -
massive compact halo object
(n.) vật thể quầng sáng nhỏ gọn khổng lồ -
mean anomaly
(n.) độ lệch trung bình -
meridian
(n.) kinh tuyến -
meridian astronomy
(n.) thiên văn kinh tuyến -
Messier object
(n.) Vật thể Messier -
metallicity
(n.) tính kim loại -
meteor
(n.) sao băng -
meteor shower
(n.) mưa sao băng -
meteorite
(n.) thiên thạch -
meteoroid
(n.) thiên thạch -
micrometeorite
(n.) vi thiên thạch -
micrometeoroid
(n.) vi thiên thạch -
microvariable
(n.) biến vi mô -
Milky Way
(n.) Dải Ngân hà -
minor axis
(n.) trục nhỏ -
minor planet
(n.) tiểu hành tinh -
molecular cloud
(n.) đám mây phân tử -
moment of inertia factor
(n.) hệ số mômen quán tính -
Moon
(n.) Mặt trăng -
moonlet
(n.) mặt trăng nhỏ -
moonmoon
(n.) mặt trăng -
morning width
(n.) chiều rộng buổi sáng -
moving cluster
(n.) cụm di chuyển -
moving group
(n.) nhóm di chuyển -
multiverse
(n.) đa vũ trụ
-
N galaxy
(n.) Thiên hà N -
nadir
(n.) điểm thấp nhất -
naked eye
(n.) mắt thường -
natural satellite
(n.) vệ tinh tự nhiên -
nebula
(n.) tinh vân -
neutrino
(n.) neutrino -
neutron star
(n.) sao neutron -
New General Catalogue
(n.) Danh mục chung mới -
night sky
(n.) bầu trời đêm -
nova
(n.) tân tinh -
nuclear star cluster
(n.) cụm sao hạt nhân -
number density
(n.) mật độ số -
nutation
(n.) sự lắc lư
-
OB association
(n.) Hiệp hội sản khoa -
obliquity
(n.) độ nghiêng -
observable universe
(n.) vũ trụ quan sát được -
observation arc
(n.) vòng cung quan sát -
observational astronomy
(n.) thiên văn quan sát -
occultation
(n.) sự che khuất -
Oort cloud
(n.) Đám mây Oort -
opacity
(n.) độ mờ đục -
open cluster
(n.) cụm mở -
opposition
(n.) phe đối lập -
orbit
(n.) quỹ đạo -
orbit plot
(n.) biểu đồ quỹ đạo -
orbital eccentricity
(n.) độ lệch tâm quỹ đạo -
orbital elements
(n.) nguyên tố quỹ đạo -
orbital inclination
(n.) độ nghiêng quỹ đạo -
orbital mechanics
(n.) cơ học quỹ đạo -
orbital node
(n.) nút quỹ đạo -
orbital period
(n.) chu kỳ quỹ đạo -
orbital plane
(n.) mặt phẳng quỹ đạo -
orbital resonance
(n.) cộng hưởng quỹ đạo -
orbital speed
(n.) tốc độ quỹ đạo -
origin of longitude
(n.) nguồn gốc của kinh độ -
orphan planet
(n.) hành tinh mồ côi -
osculating orbit
(n.) quỹ đạo tiếp xúc -
outer space
(n.) không gian vũ trụ
-
parallax
(n.) thị sai -
parsec
(n.) parsec -
partial solar eclipse
(n.) nhật thực một phần -
peak magnitude
(n.) độ lớn cực đại -
periapsis
(n.) periapsis -
perigee
(n.) điểm cận nhật -
perihelion
(n.) điểm cận nhật -
perturbation
(n.) sự nhiễu loạn -
phase angle
(n.) góc pha -
photometric system
(n.) hệ thống đo quang -
photosphere
(n.) quang quyển -
plane of reference
(n.) mặt phẳng tham chiếu -
plane of the ecliptic
(n.) mặt phẳng hoàng đạo -
plane of the sky
(n.) máy bay trên bầu trời -
planemo
(n.) máy bay -
planet
(n.) hành tinh -
planetary
(adj.) hành tinh -
planetary body
(n.) hành tinh -
planetary differentiation
(n.) sự phân hóa hành tinh -
planetary nebula
(n.) tinh vân hành tinh -
planetary science
(n.) khoa học hành tinh -
planetary system
(n.) hệ hành tinh -
planetesimal
(n.) tiểu hành tinh -
planetoid
(n.) tiểu hành tinh -
planetology
(n.) khoa học hành tinh -
polar orbit
(n.) quỹ đạo cực -
positional astronomy
(n.) thiên văn học vị trí -
precession
(n.) sự chuyển động tròn -
precession of the equinoxes
(n.) sự tiến động của điểm phân -
primary
(adj.) sơ đẳng -
prograde motion
(n.) chuyển động thuận -
projected separation
(n.) sự tách biệt dự kiến -
proper motion
(n.) chuyển động thích hợp -
proplyd
(n.) proplyd -
protoplanet
(n.) hành tinh sơ khai -
protoplanetary disk
(n.) đĩa tiền hành tinh -
protostar
(n.) ngôi sao sơ khai -
pulsar
(n.) sao xung
-
quadratic field strength
(n.) cường độ trường bậc hai -
quadrature
(n.) phép tính bình phương -
quasar
(n.) chuẩn tinh
-
radial velocity
(n.) vận tốc xuyên tâm -
radio astronomy
(n.) thiên văn vô tuyến -
radio source
(n.) nguồn phát thanh -
redshift
(n.) dịch chuyển đỏ -
reference plane
(n.) mặt phẳng tham chiếu -
regular moon
(n.) mặt trăng thường xuyên -
relativistic jet
(n.) tia phản lực tương đối tính -
retrograde motion
(n.) chuyển động ngược -
revolution period
(n.) thời kỳ cách mạng -
right ascension
(n.) xích kinh -
ring system
(n.) hệ thống vòng -
Roche limit
(n.) Giới hạn Roche -
rogue planet
(n.) hành tinh lang thang -
Rosseland optical depth
(n.) Độ sâu quang học Rosseland -
rotation period
(n.) chu kỳ quay -
rotational modulation
(n.) điều biến quay
-
satellite galaxy
(n.) thiên hà vệ tinh -
scattered disc
(n.) đĩa phân tán -
scintillation
(n.) sự nhấp nháy -
secular
(adj.) thế tục -
secular motion
(n.) chuyển động thế tục -
selenocentric
(adj.) tâm mặt trời -
September equinox
(n.) điểm phân tháng Chín -
sidereal day
(n.) ngày sao -
sidereal period
(n.) chu kỳ thiên văn -
sidereal time
(n.) thời gian thiên văn -
sidereal year
(n.) năm thiên văn -
sky
(n.) bầu trời -
small Solar System body
(n.) vật thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời -
solar day
(n.) ngày mặt trời -
solar eclipse
(n.) nhật thực -
solar facula
(n.) vết sáng mặt trời -
solar flare
(n.) bão mặt trời -
solar granule
(n.) hạt năng lượng mặt trời -
solar jet
(n.) máy bay phản lực mặt trời -
solar mass
(n.) khối lượng mặt trời -
solar moss
(n.) rêu năng lượng mặt trời -
solar prominence
(n.) sự nổi bật của mặt trời -
solar radius
(n.) bán kính mặt trời -
solar spicule
(n.) gai mặt trời -
solar storm
(n.) bão mặt trời -
Solar System
(n.) Hệ Mặt Trời -
solar time
(n.) thời gian mặt trời -
solar wind
(n.) gió mặt trời -
solstice
(n.) điểm chí -
spectral classification
(n.) phân loại quang phổ -
spectroscopic binary
(n.) nhị phân quang phổ -
spectroscopy
(n.) quang phổ -
speed of light
(n.) tốc độ ánh sáng -
spherical astronomy
(n.) thiên văn học hình cầu -
spiral galaxy
(n.) thiên hà xoắn ốc -
standard gravity
(n.) trọng lực tiêu chuẩn -
star
(n.) ngôi sao -
star catalogue
(n.) danh mục sao -
star cluster
(n.) cụm sao -
star system
(n.) hệ sao -
starburst galaxy
(n.) thiên hà bùng nổ sao -
starfield
(n.) trường sao -
stellar
(adj.) xuất sắc -
stellar atmosphere
(n.) bầu khí quyển sao -
stellar classification
(n.) phân loại sao -
stellar designation
(n.) sự chỉ định xuất sắc -
stellar dynamics
(n.) động lực học sao -
stellar envelope
(n.) vỏ sao -
stellar evolution
(n.) sự tiến hóa sao -
stellar evolution model
(n.) mô hình tiến hóa sao -
stellar magnetic field
(n.) từ trường sao -
stellar parallax
(n.) thị sai sao -
stellar remnant
(n.) tàn dư sao -
submillimetre astronomy
(n.) thiên văn học dưới milimét -
subsatellite
(n.) vệ tinh con -
substellar object
(n.) vật thể dưới sao -
Sun
(n.) Mặt trời -
supercluster
(n.) siêu cụm -
superior planet
(n.) hành tinh siêu việt -
supermassive black hole
(n.) lỗ đen siêu khối lượng -
supernova
(n.) siêu tân tinh -
surface gravity
(n.) trọng lực bề mặt -
synchronous orbit
(n.) quỹ đạo đồng bộ -
synodic day
(n.) ngày giao hội -
synodic period
(n.) chu kỳ giao hội -
synodic time
(n.) thời gian giao hội -
syzygy
(n.) sự kết hợp
-
tangential velocity
(n. phr.) vận tốc tiếp tuyến -
telescope
(n.) kính thiên văn -
telluric star
(n. phr.) ngôi sao địa cầu -
termination shock
(n. phr.) cú sốc chấm dứt -
terminator
(n.) kẻ hủy diệt -
theoretical astronomy
(n. phr.) thiên văn học lý thuyết -
thick disk population
(n. phr.) quần thể đĩa dày -
thin disk population
(n. phr.) quần thể đĩa mỏng -
tidal braking
(n. phr.) phanh thủy triều -
tidal force
(n. phr.) lực thủy triều -
tidal locking
(n. phr.) khóa thủy triều -
tidal stream
(n. phr.) dòng thủy triều -
tilt erosion
(n. phr.) xói mòn nghiêng -
topocentric
(adj.) tâm đối xứng -
total solar eclipse
(n. phr.) nhật thực toàn phần -
transit
(n.) giao thông công cộng -
trojan
(adj./n.) Trojan -
tropical year
(n. phr.) năm nhiệt đới -
true anomaly
(n. phr.) dị thường thực sự -
twilight
(n.) hoàng hôn
-
UBV photometric system
(n. phr.) Hệ thống đo quang UBV -
universe
(n.) vũ trụ
-
variable star
(n. phr.) ngôi sao biến quang -
velocity dispersion
(n. phr.) sự phân tán vận tốc -
Virgo Supercluster
(n. phr.) Siêu cụm Virgo
-
white dwarf
(n. phr.) người lùn trắng
-
XBONG
(n.) XBONG
-
zenith
(n.) đỉnh cao -
zodiac
(n.) cung hoàng đạo -
zodiacal light
(n. phr.) ánh sáng hoàng đạo -
Zone of Avoidance
(n. phr.) Vùng tránh né