Từ vựng y khoa
-
abdominal enlargement
(n.) bụng to -
abdominal pain
(n.) đau bụng -
ablative therapy
(n.) liệu pháp cắt bỏ -
abortion
(n.) phá thai -
ache all over
(n.) đau nhức khắp người -
achlorhydria
(n.) thiếu axit dạ dày -
acid regurgitated from stomach
(v.) axit trào ngược từ dạ dày -
acquired immunodeficiency syndrome
(n.) hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải -
acupuncturist
(n.) chuyên gia châm cứu -
acute hepatitis
(n.) viêm gan cấp tính -
acute pain
(n.) đau cấp tính -
addiction
(n.) nghiện -
adenocarcinoma
(n.) ung thư biểu mô tuyến -
adjuvant therapy
(n.) liệu pháp bổ trợ -
admitting office
(n.) văn phòng tiếp nhận -
adrenal gland
(n.) tuyến thượng thận -
adrenal glands
(n.) tuyến thượng thận -
advance care planning
(n.) lập kế hoạch chăm sóc trước -
advance directives
(n.) chỉ thị trước -
advance health care directive
(n.) chỉ thị chăm sóc sức khỏe trước -
aflatoxin
(n.) aflatoxin -
aggressive lymphomas
(n.) u lympho ác tính -
alcohol injection
(n.) tiêm cồn -
allergic
(adj.) dị ứng -
allergic contact dermatitis
(n.) viêm da tiếp xúc dị ứng -
allergic rhinitis
(n.) viêm mũi dị ứng -
allergist
(n.) bác sĩ dị ứng -
allergy
(n.) dị ứng -
alopecia
(n.) rụng tóc -
alpha feto protein
(n.) protein alpha feto -
alternative medicine
(n.) y học thay thế -
alternative therapy
(n.) liệu pháp thay thế -
alveolar
(adj.) phế nang -
alveolus
(n.) phế nang -
ambulance paramedic
(n.) nhân viên cấp cứu xe cứu thương -
amenorrhea
(n.) vô kinh -
analgesic
(n.) thuốc giảm đau -
anastomosis
(n.) sự nối -
androgen
(n.) androgen -
androgen blockade
(n.) phong tỏa androgen -
anemia
(n.) thiếu máu -
anesthesia
(n.) gây tê -
anesthesiologist
(n.) bác sĩ gây mê -
anesthetist
(n.) bác sĩ gây mê -
aneuploid
(adj.) lệch bội -
aneurysm
(n.) phình động mạch -
angina
(n.) đau thắt ngực -
angiogenesis
(n.) sự hình thành mạch máu -
angiogenesis inhibitor
(n.) chất ức chế tạo mạch -
angiogram
(n.) chụp mạch máu -
angioplasty
(n.) nong mạch -
anorexia
(n.) chán ăn -
antiandrogen
(n.) thuốc kháng androgen -
antibiotic
(n.) thuốc kháng sinh -
antibody
(n.) kháng thể -
antidepressant
(n.) thuốc chống trầm cảm -
antiemetic
(n.) thuốc chống nôn -
antiestrogen
(n.) chất chống estrogen -
antigen
(n.) kháng nguyên -
antimetabolites
(n.) chất chống chuyển hóa -
antioxidants
(n.) chất chống oxy hóa -
anxiety
(n.) sự lo lắng -
aorta
(n.) động mạch chủ -
aphthous ulcer
(n.) loét áp-tơ -
apoplexy
(n.) đột quỵ -
apoptosis
(n.) chết tế bào theo chương trình -
appendicitis
(n.) viêm ruột thừa -
appendix
(n.) phụ lục -
appetite
(n.) sự thèm ăn -
areola of nipple
(n.) quầng vú -
arrhythmia
(n.) rối loạn nhịp tim -
arteriosclerosis
(n.) xơ cứng động mạch -
artery
(n.) động mạch -
artificial nutrition and hydration
(n.) dinh dưỡng và hydrat hóa nhân tạo -
artificial ventilation
(n.) thông khí nhân tạo -
ascites
(n.) cổ trướng -
aspiration
(n.) khát vọng -
asthma
(n.) hen suyễn -
astigmatism
(n.) loạn thị -
asymptomatic
(adj.) không có triệu chứng -
atelectasis
(n.) xẹp phổi -
athletes foot
(n.) bệnh nấm da chân -
atrium
(n.) tâm nhĩ -
attendant physician
(n.) bác sĩ điều trị -
atypical
(adj.) khác biệt -
audiologist
(n.) chuyên gia thính học -
autoimmune disease
(n.) bệnh tự miễn dịch -
autologous bone marrow transplantation
(n.) ghép tủy xương tự thân -
axilla
(n.) nách -
axillary dissection
(n.) phẫu thuật nạo hạch nách
-
b lymphocytes
(n.) tế bào lympho b -
back pain
(n.) đau lưng -
bad breath
(n.) hơi thở hôi -
baldness
(n.) hói đầu -
basal cell carcinoma
(n.) ung thư tế bào đáy -
basic science
(n.) khoa học cơ bản -
beating extremely fast
(v.) đập cực nhanh -
bedsore sore
(n.) vết loét do nằm lâu -
behavioral research
(n.) nghiên cứu hành vi -
benign
(adj.) lành tính -
benign prostate hypertrophy
(n.) phì đại tuyến tiền liệt lành tính -
benign prostatic hyperplasia
(n.) tăng sản tuyến tiền liệt lành tính -
benign tumor
(n.) khối u lành tính -
bereavement
(n.) sự mất mát -
bereavement support
(n.) hỗ trợ tang lễ -
bilateral
(adj.) song phương -
bile
(n.) mật -
bile duct
(n.) ống mật -
bioethics
(n.) đạo đức sinh học -
biofeedback therapy
(n.) liệu pháp phản hồi sinh học -
biologic response modifiers
(n.) các chất điều chỉnh phản ứng sinh học -
biologic therapy
(n.) liệu pháp sinh học -
biological therapy
(n.) liệu pháp sinh học -
biomarkers
(n.) dấu ấn sinh học -
biopsy
(n.) sinh thiết -
biotherapy
(n.) liệu pháp sinh học -
birthmark
(n.) vết bớt -
bitter taste
(n.) vị đắng -
black out
(n.) mất điện -
bladder
(n.) bàng quang -
bladder neck
(n.) cổ bàng quang -
bladder stone
(n.) sỏi bàng quang -
bleeding from anus
(n.) chảy máu từ hậu môn -
blepharitis
(n.) viêm bờ mi -
blirbin
(n.) blirbin -
bloated
(adj.) đầy hơi -
blood chemistry studies
(n.) nghiên cứu hóa học máu -
blood clots in my menstruation
(n.) cục máu đông trong kỳ kinh nguyệt của tôi -
blood count
(n.) xét nghiệm máu -
blood in stool
(n.) có máu trong phân -
blood vessel
(n.) mạch máu -
bloody stool
(n.) phân có máu -
blurred vision
(n.) tầm nhìn mờ -
bone marrow
(n.) tủy xương -
bone marrow aspiration and biopsy
(n.) chọc hút và sinh thiết tủy xương -
bone marrow transplant
(n.) ghép tủy xương -
bone scan
(n.) chụp xương -
bone survey
(n.) khảo sát xương -
bowel movement
(n.) đi ngoài -
brachytherapy
(n.) xạ trị nội bộ -
brain
(n.) não -
brain death
(n.) chết não -
brain scan
(n.) chụp não -
brain tumor
(n.) khối u não -
breast cancer
(n.) ung thư vú -
breast conservation therapy
(n.) liệu pháp bảo tồn vú -
breast engorgement
(n.) căng sữa -
breast implant
(n.) cấy ghép ngực -
breast reconstruction
(n.) tái tạo vú -
bronchial
(adj.) phế quản -
bronchiectasis
(n.) giãn phế quản -
bronchioalveolar carcinoma
(n.) ung thư phế quản phế nang -
bronchiolus
(n.) phế quản -
bronchitis
(n.) viêm phế quản -
bronchoalveolar carcinoma
(n.) ung thư phế quản phế nang -
bronchogenic carcinoma
(n.) ung thư phế quản -
bronchopneumonia
(n.) viêm phế quản phổi -
bronchoscope
(n.) ống nội soi phế quản -
bronchoscopy
(n.) nội soi phế quản -
bronchus
(n.) phế quản -
bruise
(n.) vết bầm tím -
burkitt leukemia
(n.) bệnh bạch cầu Burkitt -
burkitt lymphoma
(n.) u lympho Burkitt -
burn
(n.) cháy -
burning feeling in chest
(n.) cảm giác nóng rát ở ngực -
burning feeling when urinating
(n.) Cảm giác nóng rát khi đi tiểu -
burning pain
(n.) đau rát -
burning pain in anus
(n.) đau rát ở hậu môn -
burning pain in ears
(n.) cảm giác đau rát ở tai
-
calcification
(n.) sự vôi hóa -
calcifications
(n.) sự vôi hóa -
calculus
(n.) phép tính vi phân -
cancer
(n.) bệnh ung thư -
cancer care team
(n.) nhóm chăm sóc ung thư -
cancer cell
(n.) tế bào ung thư -
cancer susceptibility genes
(n.) gen nhạy cảm với ung thư -
cancer vaccine
(n.) vắc-xin ung thư -
candida vaginal infection
(n.) nhiễm trùng âm đạo do nấm Candida -
canine
(adj.) chó -
canker sore
(n.) vết loét miệng -
capsule
(n.) viên nang -
carcinoembryonic antigen
(n.) kháng nguyên phôi thai ung thư -
carcinogen
(n.) chất gây ung thư -
carcinoma
(n.) ung thư -
carcinoma in situ
(n.) ung thư biểu mô tại chỗ -
cardiac arrest
(n.) tim ngừng đập -
cardiac asthma
(n.) hen suyễn tim -
cardiac care unit
(n.) đơn vị chăm sóc tim mạch -
cardio pulmonary resuscitation
(n.) hồi sức tim phổi -
cardiologist
(n.) bác sĩ tim mạch -
cardiology
(n.) tim mạch -
cardiovascular
(adj.) tim mạch -
carina
(n.) carina -
cartilage
(n.) sụn -
case manager
(n.) quản lý trường hợp -
casodex
(n.) casodex -
castration
(n.) thiến -
cataract
(n.) đục thủy tinh thể -
catheter
(n.) ống thông -
cavity
(n.) khoang -
cell
(n.) tế bào -
cell cycle
(n.) chu kỳ tế bào -
central nervous system
(n.) hệ thần kinh trung ương -
ceramic crown
(n.) mão răng sứ -
cerebellum
(n.) tiểu não -
cerebral embolism
(n.) tắc mạch não -
cerebral hemorrhage
(n.) xuất huyết não -
cerebral ischemia
(n.) thiếu máu não -
cerebral thrombosis
(n.) huyết khối não -
cerebrospinal fluid
(n.) dịch não tủy -
cerebrum
(n.) não bộ -
cerumen
(n.) ráy tai -
cervical polyp
(n.) polyp cổ tử cung -
cervicitis
(n.) viêm cổ tử cung -
cervix
(n.) cổ tử cung -
cesarean section
(n.) mổ lấy thai -
chaplain
(n.) cha tuyên úy -
chemoembolization
(n.) tắc mạch hóa chất -
chemoprevention
(n.) phòng ngừa hóa học -
chemotherapy
(n.) hóa trị -
chest burning
(n.) nóng rát ngực -
chest feels tight
(adj.) Ngực cảm thấy căng tức -
chest pain
(n.) đau ngực -
chest radiograph
(n.) chụp X-quang ngực -
chest tight
(adj.) ngực căng -
chest tube
(n.) ống dẫn lưu ngực -
chest wall
(n.) thành ngực -
chills
(n.) ớn lạnh -
chiropractor
(n.) bác sĩ chỉnh hình -
choke
(v.) nghẹn -
cholangiocarcinoma
(n.) ung thư đường mật -
cholangitis
(n.) viêm đường mật -
cholecystitis
(n.) viêm túi mật -
cholera
(n.) bệnh tả -
chromosome
(n.) nhiễm sắc thể -
chronic active
(adj.) hoạt động mãn tính -
chronic hepatitis
(n.) viêm gan mãn tính -
chronic persistent hepatitis
(n.) viêm gan mạn tính dai dẳng -
cirrhosis
(n.) xơ gan -
cirrhosis of liver
(n.) xơ gan -
clear throat
(v.) hắng giọng -
clinical breast examination
(n.) khám vú lâm sàng -
clinical pathologist
(n.) bác sĩ bệnh lý lâm sàng -
clinical psychologist
(n.) nhà tâm lý học lâm sàng -
clinical trials
(n.) thử nghiệm lâm sàng -
cloudy yellow urine
(n.) nước tiểu màu vàng đục -
cns prophylaxis
(n.) phòng ngừa bệnh lý thần kinh trung ương -
coagulopathy
(n.) rối loạn đông máu -
coagurgical ablation
(n.) cắt bỏ phình động mạch chủ -
coffee color or brown urine
(adj.) nước tiểu màu cà phê hoặc màu nâu -
cold sweating
(n.) đổ mồ hôi lạnh -
colectomy
(n.) cắt bỏ đại tràng -
colic
(n.) đau bụng -
colitis
(n.) viêm đại tràng -
colonoscopy
(n.) nội soi đại tràng -
colony stimulating factors
(n.) các yếu tố kích thích tạo khuẩn lạc -
color blindness
(n.) mù màu -
colostomy
(n.) hậu môn nhân tạo -
coma
(n.) hôn mê -
combined modality therapy
(n.) liệu pháp đa phương thức kết hợp -
comfort care
(n.) chăm sóc thoải mái -
common cold
(n.) cảm lạnh thông thường -
communication
(n.) giao tiếp -
community health nurse
(n.) y tá sức khỏe cộng đồng -
competent
(adj.) có năng lực -
complementary therapy
(n.) liệu pháp bổ sung -
complete blood count
(n.) xét nghiệm công thức máu toàn phần -
computed tomography scan
(n.) chụp cắt lớp vi tính -
concussion
(n.) chấn động não -
concussion of the brain
(n.) chấn động não -
cone biopsy
(n.) sinh thiết hình nón -
conformal radiotherapy
(n.) xạ trị phù hợp -
confusion
(n.) lú lẫn -
congenital heart disease
(n.) bệnh tim bẩm sinh -
conization
(n.) sự hình thành -
conjunctivitis
(n.) viêm kết mạc -
connective tissue
(n.) mô liên kết -
constipation
(n.) táo bón -
continuous pain
(n.) đau liên tục -
contusion
(n.) vết bầm tím -
convulsion
(n.) co giật -
cor pulmonale
(n.) bệnh tim phổi -
cordectomy
(n.) cắt bỏ dây rốn -
core biopsy
(n.) sinh thiết lõi -
corn
(n.) ngô -
cornea
(n.) giác mạc -
coronary heart disease
(n.) bệnh tim mạch vành -
coronary occlusion
(n.) tắc nghẽn động mạch vành -
corticosteroid
(n.) corticosteroid -
cough
(n.) ho -
cough a lot
(n.) ho nhiều -
cramp in my legs
(n.) bị chuột rút ở chân -
cramping pain
(n.) đau quặn bụng -
crown
(n.) vương miện -
crushing pain
(n.) cơn đau dữ dội -
cryoablation
(n.) phương pháp đông lạnh -
cryosurgery
(n.) phẫu thuật lạnh -
cryotherapy
(n.) liệu pháp lạnh -
ct guided needle biopsy
(n.) sinh thiết kim dưới hướng dẫn chụp CT -
curette
(n.) nạo -
cyanosis
(n.) chứng xanh tím -
cyst
(n.) nang -
cystitis
(n.) viêm bàng quang -
cystoscopy
(n.) nội soi bàng quang -
cytogenetic
(adj.) di truyền tế bào -
cytokine
(n.) cytokine -
cytology
(n.) tế bào học -
cytometry
(n.) đo tế bào -
cytotoxic
(adj.) độc tế bào
-
dacryocystitis
(n.) viêm túi lệ -
dazed condition
(n.) trạng thái choáng váng -
death and dying
(n.) cái chết và sự hấp hối -
delirium
(n.) mê sảng -
delivery
(n.) vận chuyển -
delivery room
(n.) phòng sinh -
dental abscess
(n.) áp xe răng -
dental calculus
(n.) cao răng -
dental clinic
(n.) phòng khám nha khoa -
dental surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật nha khoa -
dentist
(n.) nha sĩ -
dentistry
(n.) nha khoa -
denture
(n.) răng giả -
denturist
(n.) nha sĩ -
deoxyribonucleic acid
(n.) axit deoxyribonucleic -
depression
(n.) trầm cảm -
dermatitis
(n.) viêm da -
dermatologist
(n.) bác sĩ da liễu -
dermatology
(n.) da liễu -
detection
(n.) phát hiện -
diabetes
(n.) bệnh tiểu đường -
diabetic retinopathy
(n.) bệnh võng mạc tiểu đường -
diagnosis
(n.) chẩn đoán -
diagnostic radiologist
(n.) bác sĩ chẩn đoán hình ảnh -
diaper
(n.) tã -
diaphragm
(n.) màng ngăn -
diaphragma
(n.) cơ hoành -
diarrhea
(n.) tiêu chảy -
diarrhoea
(n.) tiêu chảy -
diethylstilbestrol
(n.) diethylstilbestrol -
dietician
(n.) chuyên gia dinh dưỡng -
dietitian
(n.) chuyên gia dinh dưỡng -
differentiation
(n.) sự phân biệt -
difficulty in hearing
(n.) khó nghe -
difficulty in swallowing
(n.) khó nuốt -
digestive system
(n.) hệ tiêu hóa -
digital rectal examination
(n.) khám trực tràng bằng ngón tay -
dilatation and curettage
(n.) nong và nạo tử cung -
dilation and curettage of uterus
(n.) nong và nạo tử cung -
dimpling
(n.) lúm đồng tiền -
diphtheria
(n.) bệnh bạch hầu -
diplacusis
(n.) diplacesis -
diplopia
(n.) nhìn đôi -
discharge is blood stained
(v.) Dịch tiết có lẫn máu. -
diseases
(n.) bệnh tật -
dislocation
(n.) trật khớp -
dissection
(n.) mổ xẻ -
distended abdomen
(n.) bụng phình to -
distended pain
(n.) đau giãn nở -
disturbance of speech
(n.) rối loạn ngôn ngữ -
disturbance of vision
(n.) rối loạn thị giác -
dizziness
(n.) chóng mặt -
dna repair
(n.) sửa chữa DNA -
dosimetrist
(n.) chuyên viên đo liều -
double vision
(n.) nhìn đôi -
doubling time
(n.) thời gian gấp đôi -
drool
(n.) chảy nước dãi -
drowsiness
(n.) buồn ngủ -
drowsy
(adj.) buồn ngủ -
drug eruption
(n.) phát ban do thuốc -
drug resistance
(n.) kháng thuốc -
drug tolerance
(n.) khả năng dung nạp thuốc -
dry cough
(n.) ho khan -
dry eyes
(n.) mắt khô -
dry skin
(n.) da khô -
duct
(n.) ống dẫn -
duct ectasia
(n.) giãn ống dẫn -
ductal carcinoma in situ
(n.) ung thư biểu mô ống tại chỗ -
ductal papillomas
(n.) u nhú ống dẫn -
dull pain
(n.) đau âm ỉ -
dull pain in eye
(n.) đau âm ỉ ở mắt -
dumping syndrome
(n.) hội chứng trào ngược -
duodenal ulcer
(n.) loét tá tràng -
durable power of attorney
(n.) giấy ủy quyền lâu dài -
dye
(n./v.) thuốc nhuộm -
dysentery
(n.) bệnh kiết lỵ -
dysgerminoma
(n.) u tế bào mầm -
dysphagia
(n.) khó nuốt -
dysplasia
(n.) loạn sản -
dyspnea
(n.) khó thở -
dysuria
(n.) tiểu khó
-
ear discharge
(n.) dịch tiết tai -
earache
(n.) đau tai -
early stage
(adj.) giai đoạn đầu -
eczema
(n.) bệnh chàm -
edema
(n.) phù nề -
emergency department
(n.) khoa cấp cứu -
emesis
(n.) nôn mửa -
empathy
(n.) sự đồng cảm -
emphysema
(n.) khí phế thũng -
encephalitis
(n.) viêm não -
encephalopathy
(n.) bệnh não -
endobronchial
(adj.) nội phế quản -
endocarditis
(n.) viêm nội tâm mạc -
endocervical curettage
(n.) nạo nội mạc cổ tử cung -
endocrine glands
(n.) tuyến nội tiết -
endocrine therapy
(n.) liệu pháp nội tiết -
endocrinologist
(n.) bác sĩ nội tiết -
endometriosis
(n.) lạc nội mạc tử cung -
endometrium
(n.) nội mạc tử cung -
endoscope
(n.) nội soi -
endoscopy
(n.) nội soi -
enterogatritis
(n.) viêm dạ dày ruột -
enterostomy therapist
(n.) chuyên viên trị liệu hậu môn nhân tạo -
enuresis
(n.) đái dầm -
enzyme
(n.) enzyme -
epidemiology
(n.) dịch tễ học -
epidural analgesia
(n.) gây tê ngoài màng cứng -
epiglottis
(n.) nắp thanh quản -
epilepsy
(n.) động kinh -
episiotomy wound hurts
(n.) Vết rạch tầng sinh môn gây đau -
epistaxis
(n.) chảy máu cam -
erectile dysfunction
(n.) rối loạn cương dương -
esophageal
(adj.) thực quản -
esophageal varices
(n.) giãn tĩnh mạch thực quản -
esophagitis
(n.) viêm thực quản -
esophagoscopy
(n.) nội soi thực quản -
esophagus
(n.) thực quản -
esophagus cancer
(n.) ung thư thực quản -
esotropia
(n.) lác trong -
estrogen
(n.) estrogen -
estrogen receptor assay
(n.) xét nghiệm thụ thể estrogen -
estrogen replacement therapy
(n.) liệu pháp thay thế estrogen -
ethical dilemma
(n.) tình huống khó xử về mặt đạo đức -
etiology
(n.) nguyên nhân -
euthanasia
(n.) an tử -
excisional biopsy
(n.) sinh thiết cắt bỏ -
excited condition
(adj./n.) trạng thái phấn khích -
extended care unit
(n.) đơn vị chăm sóc mở rộng -
extended radical mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để mở rộng -
extensive stage
(n.) giai đoạn rộng lớn -
external beam radiation therapy
(n.) xạ trị chùm tia ngoài -
extracapsular extension
(n.) sự mở rộng ngoài bao -
eye ball
(n.) nhãn cầu -
eye discharge
(n.) dịch tiết mắt -
eyelid is itchy
(adj.) mí mắt bị ngứa -
eyelid is swollen
(adj.) mí mắt bị sưng -
eyelid itching
(n.) ngứa mí mắt -
eyelid swollen
(adj.) mí mắt sưng
-
fainted
(v.) ngất xỉu -
fallopian tubes
(n.) ống dẫn trứng -
false negative
(adj.) âm tính giả -
false positive
(adj.) dương tính giả -
familial adenomatous polyposis
(n.) bệnh đa polyp tuyến gia đình -
family physician
(n.) bác sĩ gia đình -
fascia
(n.) màng bao -
fatigue
(n.) Mệt mỏi -
fatigues easily
(v.) dễ mệt mỏi -
fecal incontinence
(n.) không kiểm soát phân -
fecal occult blood test
(n.) xét nghiệm máu ẩn trong phân -
fetal movement
(n.) cử động của thai nhi -
fever
(n.) sốt -
fever on and off
(n.) sốt lúc có lúc không -
fibroadenoma
(n.) u xơ tuyến vú -
fibrocystic changes
(n.) thay đổi xơ nang -
fibroid uterus
(n.) u xơ tử cung -
fibrosis
(n.) xơ hóa -
field
(n.) cánh đồng -
filling
(n.) đổ đầy -
fine needle aspiration
(n.) chọc hút kim nhỏ -
flare
(n.) bùng phát -
flatulence
(n.) đầy hơi -
floaters
(n.) phao nổi -
flow cytometry
(n.) đo lưu lượng tế bào -
flowcytometry
(n.) đo lưu lượng tế bào -
flutamide
(n.) flutamide -
foley catheter
(n.) ống thông Foley -
follicle
(n.) nang -
foreign body in the eye
(n.) dị vật trong mắt -
foul vaginal discharge
(adj.) dịch tiết âm đạo có mùi hôi -
fractionated radiation therapy
(n.) xạ trị phân liều -
fracture
(n.) gãy xương -
freckle
(n.) tàn nhang -
frost bite
(n.) tê cóng -
frothy sputum
(n.) đờm sủi bọt -
frozen section
(n.) phần đông lạnh -
furry tongue
(n.) lưỡi lông -
furuncle
(n.) nhọt
-
galactocele
(n.) nang sữa -
gall bladder
(n.) túi mật -
gall bladder cancer
(n.) ung thư túi mật -
gallium scan
(n.) quét gallium -
gallstone
(n.) sỏi -
gas frequently
(adv.) khí thường xuyên -
gastrectomy
(n.) cắt bỏ dạ dày -
gastric
(adj.) dạ dày -
gastric atrophy
(n.) teo dạ dày -
gastric ulcer
(n.) loét dạ dày -
gastritis
(n.) viêm dạ dày -
gastroenterologist
(n.) bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa -
gastrointestinal tract
(n.) đường tiêu hóa -
gastroptosis
(n.) sa dạ dày -
gastroscope
(n.) nội soi dạ dày -
gene
(n.) gen -
gene therapy
(n.) liệu pháp gen -
general abdominal pain
(n.) đau bụng nói chung -
general anesthesia
(n.) gây mê toàn thân -
general medicine
(n.) y học tổng quát -
general practitioner
(n.) bác sĩ đa khoa -
general surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật tổng quát -
genetic counseling
(n.) tư vấn di truyền -
genetic testing
(n.) xét nghiệm di truyền -
genetics counselor
(n.) chuyên viên tư vấn di truyền -
genome
(n.) bộ gen -
geriatrician
(n.) bác sĩ lão khoa -
geriatrics
(n.) lão khoa -
germ cell
(n.) tế bào mầm -
germ cell tumors
(n.) khối u tế bào mầm -
gi tract
(n.) đường tiêu hóa -
glands
(n.) tuyến -
glaucoma
(n.) bệnh tăng nhãn áp -
gleason grade
(n.) cấp độ Gleason -
gleason score
(n.) điểm Gleason -
glottis
(n.) thanh quản -
glucocorticoids
(n.) glucocorticoid -
glucose
(n.) glucose -
gold crown
(n.) vương miện vàng -
gonorrhea
(n.) bệnh lậu -
grade
(n.) cấp -
graft versus host disease
(n.) bệnh ghép chống chủ -
grey sputum
(n.) đờm màu xám -
grief
(n.) nỗi đau buồn -
gritty in eyes
(adj.) sạn trong mắt -
growth factors
(n.) các yếu tố tăng trưởng -
gum
(n.) kẹo cao su -
gurgling sound
(n.) tiếng sủi bọt -
gurgling sound in abdomen
(n.) tiếng sôi bụng -
gurgling sound in my abdomen
(n.) tiếng sôi bụng -
gynecologic oncologist
(n.) bác sĩ ung thư phụ khoa -
gynecologist
(n.) bác sĩ phụ khoa -
gynecomastia
(n.) chứng vú to ở nam giới
-
halitosis
(n.) hôi miệng -
hallucination
(n.) ảo giác -
halsted radical mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để Halsted -
hard stool
(n.) phân cứng -
hay fever
(n.) sốt mùa hè -
headache
(n.) đau đầu -
hearing aid
(n.) máy trợ thính -
heart
(n.) trái tim -
heart attack
(n.) đau tim -
heart block
(n.) tắc nghẽn tim -
heart complication
(n.) biến chứng tim -
heart failure
(n.) suy tim -
heart murmur
(n.) tiếng thổi tim -
heartburn
(n.) ợ nóng -
heatstroke
(n.) say nắng -
heavy ion radiotherapy
(n.) xạ trị ion nặng -
heavy menstruation
(n.) kinh nguyệt nhiều -
heavy vaginal bleeding
(n.) chảy máu âm đạo nhiều -
heavy vaginal discharge
(n.) dịch tiết âm đạo nhiều -
helicobacter pylori
(n.) vi khuẩn Helicobacter pylori -
hematemesis
(n.) nôn ra máu -
hematologist
(n.) bác sĩ huyết học -
hematology
(n.) huyết học -
hematoma
(n.) tụ máu -
hematuria
(n.) tiểu máu -
hemilaryngectomy
(n.) cắt bỏ nửa thanh quản -
hemiplegia
(n.) liệt nửa người -
hemoglobin
(n.) hemoglobin -
hemoptysis
(n.) ho ra máu -
hemorrhage
(n.) xuất huyết -
hemorrhoids
(n.) bệnh trĩ -
hepatic artery
(n.) động mạch gan -
hepatic failure
(n.) suy gan -
hepatic portal vein
(n.) tĩnh mạch cửa gan -
hepatic vein
(n.) tĩnh mạch gan -
hepatitis
(n.) viêm gan -
hepatitis a vaccine
(n.) vắc-xin viêm gan A -
hepatitis b
(n.) viêm gan B -
hepatitis b vaccine
(n.) vắc-xin viêm gan B -
hepatitis c
(n.) viêm gan c -
hepato encephalopathy
(n.) bệnh não gan -
hepatoma
(n.) ung thư gan -
herbalist doctor
(n.) bác sĩ thảo dược -
hereditary cancer syndrome
(n.) hội chứng ung thư di truyền -
hernia
(n.) thoát vị -
herpes zoster
(n.) bệnh zona -
hiatus hernia
(n.) thoát vị hoành -
hiccup
(n.) nấc cụt -
high dose rate brachytherapy
(n.) xạ trị áp sát liều cao -
high fever
(n.) sốt cao -
high risk
(adj.) rủi ro cao -
hilar
(adj.) vui nhộn -
hilum
(n.) rốn -
hoarse voice
(n.) giọng khàn -
hodgkin disease
(n.) bệnh Hodgkin -
home care
(n.) chăm sóc tại nhà -
home health aide
(n.) trợ lý chăm sóc sức khỏe tại nhà -
home health nurse
(n.) y tá chăm sóc sức khỏe tại nhà -
homecare worker
(n.) nhân viên chăm sóc tại nhà -
hormonal therapy
(n.) liệu pháp hormone -
hormone
(n.) hormone -
hormone imbalance
(n.) mất cân bằng hormone -
hormone receptor
(n.) thụ thể hormone -
hormone receptor assay
(n.) xét nghiệm thụ thể hormone -
hormone replacement therapy
(n.) liệu pháp thay thế hormone -
hormone therapy
(n.) liệu pháp hormone -
hospice
(n.) chăm sóc giảm nhẹ -
hospice care
(n.) chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối -
hospital bed
(n.) giường bệnh viện -
hot flashes
(n.) cơn bốc hỏa -
human chorionic gonadotropin
(n.) gonadotropin màng đệm người -
human papilloma virus
(n.) virus u nhú ở người -
hunger pain
(n.) cơn đói đau đớn -
hyperacidity
(n.) tăng axit -
hyperalimentation
(n.) siêu dinh dưỡng -
hyperfractionated radiotherapy
(n.) xạ trị phân liều cao -
hyperhidrosis
(n.) tăng tiết mồ hôi -
hyperopia
(n.) viễn thị -
hyperplasia
(n.) tăng sản -
hyperthermia therapy
(n.) liệu pháp tăng thân nhiệt -
hypertrophy of the prostate
(n.) phì đại tuyến tiền liệt -
hypopharyngeal cancer
(n.) ung thư hạ họng -
hypopharynx
(n.) hạ họng -
hypotension
(n.) hạ huyết áp -
hypothalamus
(n.) vùng dưới đồi -
hysterectomy
(n.) cắt bỏ tử cung -
hysteria
(n.) chứng cuồng loạn
-
ileostomy
(n.) mở hồi tràng -
illusion
(n.) ảo ảnh -
imaging studies
(n.) nghiên cứu hình ảnh -
immune system
(n.) hệ miễn dịch -
immunization
(n.) tiêm chủng -
immunology
(n.) miễn dịch học -
immunophenotyping
(n.) phân loại kiểu hình miễn dịch -
immunosuppression
(n.) ức chế miễn dịch -
immunotherapy
(n.) liệu pháp miễn dịch -
implant
(n.) cấy ghép -
impotence
(n.) bất lực -
in labor
(adj.) trong quá trình chuyển dạ -
in situ
(adj.) tại chỗ -
incidence
(n.) tỷ lệ mắc bệnh -
incisional biopsy
(n.) sinh thiết rạch -
incisor
(n.) răng cưa -
incontinence
(n.) tiểu không tự chủ -
incubator
(n.) lồng ấp -
indigestion
(n.) khó tiêu -
indolent lymphoma
(n.) u lympho thể chậm tiến -
induced abortion
(n.) phá thai do chủ động -
induced labor
(n.) chuyển dạ được gây ra -
infantile eczema
(n.) bệnh chàm ở trẻ sơ sinh -
infectious diseases
(n.) bệnh truyền nhiễm -
infiltrating ductal carcinoma
(n.) ung thư biểu mô ống xâm nhiễm -
inflammation
(n.) viêm -
influenza
(n.) cúm -
informed consent
(n.) sự đồng ý có hiểu biết -
informed consent form
(n.) mẫu đơn đồng ý có hiểu biết -
infraclavicular nodes
(n.) hạch dưới xương đòn -
inhalation therapy
(n.) liệu pháp hít -
inner ear
(n.) tai trong -
inoperable
(adj.) không hoạt động -
insect sting
(n.) vết đốt của côn trùng -
insomnia
(n.) mất ngủ -
intensity modulated radiation therapy
(n.) liệu pháp xạ trị điều biến cường độ -
intensive care unit
(n.) đơn vị chăm sóc tích cực -
interferon
(n.) interferon -
interleukins
(n.) interleukin -
intermittent pain
(n.) đau gián đoạn -
intermittent tingling pain
(n.) đau tê ngắt quãng -
intern
(n.) thực tập sinh -
internal mammary nodes
(n.) hạch vú trong -
interstitial radiation therapy
(n.) liệu pháp xạ trị nội mô -
intestinal catarrh
(n.) viêm niêm mạc ruột -
intestinal obstruction
(n.) tắc ruột -
intestinal tuberculosis
(n.) bệnh lao đường ruột -
intraductal papilloma
(n.) u nhú trong ống dẫn sữa -
intraluminal
(adj.) trong lòng ống -
intraoperative radiation therapy
(n.) xạ trị trong phẫu thuật -
intraperitoneal chemotherapy
(n.) hóa trị trong phúc mạc -
intrathecal chemotherapy
(n.) hóa trị nội tủy -
intravenous pyelogram
(n.) chụp niệu quản tĩnh mạch -
intraventricular chemotherapy
(n.) hóa trị nội thất não thất -
intubate
(v.) đặt ống nội khí quản -
intubation
(n.) đặt ống nội khí quản -
invasive cancer
(n.) ung thư xâm lấn -
invasive lobular carcinoma
(n.) ung thư biểu mô thùy xâm lấn -
iris
(n.) hoa diên vĩ -
irregular heartbeat
(n.) nhịp tim không đều -
irregular heartbeats
(n.) nhịp tim không đều -
irregular periods
(n.) kinh nguyệt không đều -
isotretinoin
(n.) isotretinoin -
itch
(v./n.) ngứa -
itchy and swollen
(adj.) ngứa và sưng tấy -
itchy throat
(n.) ngứa họng
-
jaundice
(n.) vàng da -
jaw is dislocated
(v.) hàm bị trật khớp
-
keratitis
(n.) viêm giác mạc -
kidney
(n.) quả thận -
kidney dialysis
(n.) lọc thận -
kidney failure
(n.) suy thận -
kidney stone
(n.) sỏi thận -
krukenberg tumor
(n.) khối u Krukenberg
-
labor pain
(n.) cơn đau chuyển dạ -
labor room
(n.) phòng sinh -
laboratory
(n.) phòng thí nghiệm -
lacrimal duct
(n.) ống lệ -
lactate dehydrogenase
(n.) lactate dehydrogenase -
lamivudine
(n.) lamivudine -
laparoscope
(n.) nội soi ổ bụng -
laparoscopic pelvic lymph node dissection
(n.) phẫu thuật nội soi cắt bỏ hạch bạch huyết vùng chậu -
laparotomy
(n.) phẫu thuật mở bụng -
large cell
(adj.) tế bào lớn -
large cell carcinoma
(n.) ung thư tế bào lớn -
laryngectomy
(n.) phẫu thuật cắt thanh quản -
laryngitis
(n.) viêm thanh quản -
laryngoscope
(n.) ống soi thanh quản -
laryngoscopy
(n.) nội soi thanh quản -
larynx
(n.) thanh quản -
lens
(n.) ống kính -
lesion
(n.) tổn thương -
lethargy
(n.) sự uể oải -
leukemia
(n.) bệnh bạch cầu -
leukocytosis
(n.) tăng bạch cầu -
leukopenia
(n.) giảm bạch cầu -
leukoplakia
(n.) bạch sản -
libido
(n.) ham muốn tình dục -
light headache
(n.) đau đầu nhẹ -
limited breast surgery
(n.) phẫu thuật ngực hạn chế -
linear accelerator
(n.) máy gia tốc tuyến tính -
liver
(n.) gan -
liver cancer
(n.) ung thư gan -
liver cirrhosis
(n.) xơ gan -
liver function
(n.) chức năng gan -
liver function tests
(n.) xét nghiệm chức năng gan -
liver transplantation
(n.) ghép gan -
living will
(n.) di chúc sống -
lobe
(n.) thùy -
lobectomy
(n.) cắt bỏ thùy -
lobes
(n.) thùy -
lobular carcinoma in situ
(n.) ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ -
lobules
(n.) tiểu thùy -
local anesthesia
(n.) gây tê tại chỗ -
localized breast cancer
(n.) ung thư vú khu trú -
localized cancer
(n.) ung thư khu trú -
long term care unit
(n.) đơn vị chăm sóc dài hạn -
loop electrosurgical excision procedure
(n.) thủ thuật cắt bỏ bằng vòng điện -
loose and watery stool
(n.) phân lỏng và nhiều nước -
loose anus
(n.) hậu môn lỏng lẻo -
loose stool
(n.) phân lỏng -
loss of confidence
(n.) mất niềm tin -
loss of consciousness
(n.) mất ý thức -
loss of hearing
(n.) mất thính giác -
loss of interest
(n.) mất hứng thú -
loss of voice
(n.) mất giọng nói -
lost appetite
(n.) mất cảm giác thèm ăn -
lost of appetite
(v./n.) mất cảm giác thèm ăn -
lost sense of smell
(n.) mất khứu giác -
lost weight
(n.) giảm cân -
low back pain
(n.) đau lưng dưới -
lower gi series
(n.) loạt bài về đường tiêu hóa dưới -
lumbago
(n.) đau lưng -
lumbar puncture
(n.) chọc dò tủy sống -
lump
(n.) khối u -
lumpectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ khối u -
lumpy stool
(n.) phân vón cục -
lung
(n.) phổi -
lung cancer
(n.) ung thư phổi -
lupron
(n.) lupron -
lupus
(n.) bệnh lupus -
luteinizing hormone releasing hormone
(n.) hormone giải phóng hormone luteinizing -
lymph
(n.) bạch huyết -
lymph node
(n.) hạch bạch huyết -
lymph nodes
(n.) hạch bạch huyết -
lymph vessels
(n.) mạch bạch huyết -
lymphadenopathy
(n.) bệnh hạch bạch huyết -
lymphangiogram
(n.) chụp mạch bạch huyết -
lymphangiography
(n.) chụp mạch bạch huyết -
lymphatic system
(n.) hệ bạch huyết -
lymphedema
(n.) phù bạch huyết -
lymphoblastic lymphoma
(n.) u lympho nguyên bào -
lymphocytes
(n.) tế bào lympho -
lymphocytosis
(n.) tăng bạch cầu lympho -
lymphokines
(n.) lymphokine -
lymphokinesis
(n.) sự vận động của bạch huyết -
lymphoma
(n.) u lympho -
lymphoproliferative disease
(n.) bệnh tăng sinh lympho
-
macrophage
(n.) đại thực bào -
macular degeneration
(n.) thoái hóa điểm vàng -
magnetic resonance imaging
(n.) chụp cộng hưởng từ -
malignant tumor
(n.) khối u ác tính -
mammogram
(n.) chụp nhũ ảnh -
mammography
(n.) chụp nhũ ảnh -
mammoplasty
(n.) phẫu thuật nâng ngực -
mantle cell lymphoma
(n.) u lympho tế bào lớp áo -
mantle field
(n.) trường manti -
margin
(n.) lề -
marrow aspiration
(n.) chọc hút tủy xương -
mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú -
mastitis
(n.) viêm vú -
measles
(n.) bệnh sởi -
mediastinal lymph node dissection
(n.) phẫu thuật bóc tách hạch bạch huyết trung thất -
mediastinoscopy
(n.) nội soi trung thất -
mediastinum
(n.) trung thất -
mediatinoscope
(n.) kính soi trung gian -
medical equipment
(n.) thiết bị y tế -
medical futility
(n.) sự vô ích về mặt y học -
medical oncologist
(n.) bác sĩ ung bướu -
medical physicist
(n.) nhà vật lý y tế -
medical records department
(n.) bộ phận hồ sơ y tế -
medical technologist
(n.) kỹ thuật viên y tế -
medullary carcinoma
(n.) ung thư tủy -
melanoma
(n.) u hắc tố -
membrane rupture
(n.) màng vỡ -
menarche
(n.) kinh nguyệt lần đầu -
meninges
(n.) màng não -
meningitis
(n.) viêm màng não -
menopause
(n.) mãn kinh -
menstrual pain
(n.) đau bụng kinh -
menstruation disorder
(n.) rối loạn kinh nguyệt -
metastasis
(n.) di căn -
micrometastasis
(n.) di căn vi mô -
middle ear
(n.) tai giữa -
migraine
(n.) chứng đau nửa đầu -
mild pain
(n.) đau nhẹ -
miscarriage
(n.) sảy thai -
missed a period
(n.) trễ kinh -
mitral stenosis
(n.) hẹp van hai lá -
modified radical mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để được sửa đổi -
moist cough
(n.) ho có đờm -
molar
(n.) răng hàm -
mole
(n.) mol -
monoclonal antibodies
(n.) kháng thể đơn dòng -
morbidity
(n.) bệnh tật -
morning sickness
(n.) ốm nghén -
mortality
(n.) tỷ lệ tử vong -
mortuary
(n.) nhà xác -
mourning
(n.) tang lễ -
mucinous carcinoma
(n.) ung thư nhầy -
mucositis
(n.) viêm niêm mạc -
mucus discharge
(n.) dịch nhầy -
mucus in stool
(n.) chất nhầy trong phân -
multicentric breast cancer
(n.) ung thư vú đa trung tâm -
multidrug resistance
(n.) kháng thuốc đa kháng -
multiple myeloma
(n.) bệnh đa u tủy -
muscle spasm
(n.) co thắt cơ -
muscle wasting
(n.) teo cơ -
music therapy
(n.) liệu pháp âm nhạc -
mutation
(n.) đột biến -
myocardial infarction
(n.) nhồi máu cơ tim -
myocarditis
(n.) viêm cơ tim -
myopia
(n.) cận thị
-
nasal bleeding
(n.) chảy máu mũi -
nasal cavity
(n.) khoang mũi -
nasal congestion
(n.) nghẹt mũi -
nasal discharge
(n.) dịch tiết mũi -
nasal discharge stained with blood
(n.) Dịch mũi có lẫn máu -
nasopharyngeal cancer
(n.) ung thư vòm họng -
nasopharynx
(n.) vòm họng -
nasoscope
(n.) ống soi mũi -
nasoscopy
(n.) nội soi mũi -
natural death
(n.) cái chết tự nhiên -
nausea
(n.) buồn nôn -
neck and back are stiff
(adj.) cổ và lưng bị cứng -
neck dissection
(n.) phẫu thuật bóc tách hạch cổ -
needle aspiration
(n.) chọc hút bằng kim -
needle biopsy
(n.) sinh thiết kim -
needle localization
(n.) định vị kim -
neoadjuvant hormonal therapy
(n.) liệu pháp hormone tân bổ trợ -
neoadjuvant therapy
(n.) liệu pháp tân bổ trợ -
neonatologist
(n.) bác sĩ sơ sinh -
neonatology
(n.) sơ sinh học -
neoplasm
(n.) khối u -
nephritis
(n.) viêm thận -
nephrolith
(n.) sỏi thận -
nephrologist
(n.) bác sĩ chuyên khoa thận -
nephrosis
(n.) bệnh thận hư -
nerve sparing radical prostatectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để bảo tồn dây thần kinh -
nervous
(adj.) lo lắng -
neuralgia
(n.) đau dây thần kinh -
neurasthenia
(n.) suy nhược thần kinh -
neuroendocrine tumor
(n.) khối u thần kinh nội tiết -
neurological exam
(n.) khám thần kinh -
neurologist
(n.) bác sĩ thần kinh -
neurology
(n.) thần kinh học -
neurosurgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật thần kinh -
neurovascular bundles
(n.) bó mạch thần kinh -
neutron therapy
(n.) liệu pháp neutron -
neutrophils
(n.) bạch cầu trung tính -
nevus
(n.) nốt ruồi -
night sweats
(n.) đổ mồ hôi ban đêm -
nipple
(n.) núm vú -
nipple discharge
(n.) dịch tiết núm vú -
nocturia
(n.) tiểu đêm -
nodal status
(n.) trạng thái nút -
nodule
(n.) nốt sần -
noisy breathing
(n.) thở ồn ào -
non small cell carcinoma
(n.) ung thư tế bào không nhỏ -
nonopioids
(adj.) không opioid -
nose itches
(n.) ngứa mũi -
nose itching
(n.) ngứa mũi -
nuclear medicine scan
(n.) quét y học hạt nhân -
nucleus
(n.) nhân -
numb
(Verb) tê -
nurse
(n.) y tá -
nurse practitioner
(n.) y tá chuyên khoa -
nursing home
(n.) viện dưỡng lão -
nutritionist
(n.) chuyên gia dinh dưỡng -
nyctalopia
(n.) chứng quáng gà
-
obstetrician
(n.) bác sĩ sản khoa -
obstructive pneumonitis
(n.) viêm phổi tắc nghẽn -
occupational therapist
(n.) nhà trị liệu nghề nghiệp -
occupational therapy
(n.) trị liệu nghề nghiệp -
occupational therapy department
(n.) khoa trị liệu nghề nghiệp -
oliguria
(n.) thiểu niệu -
omentectomy
(n.) cắt bỏ mạc nối -
omentum
(n.) màng bụng -
on and off pain
(n.) cơn đau lúc có lúc không -
oncogenes
(n.) gen gây ung thư -
oncologist
(n.) bác sĩ ung thư -
oncology
(n.) ung thư -
oncology clinical nurse specialist
(n.) chuyên gia điều dưỡng lâm sàng ung thư -
oncology social worker
(n.) nhân viên công tác xã hội chuyên về ung thư -
oophorectomy
(n.) cắt bỏ buồng trứng -
operable
(adj.) có thể hoạt động -
operating room
(n.) phòng mổ -
ophthalmologist
(n.) bác sĩ nhãn khoa -
ophthalmology
(n.) nhãn khoa -
opioids
(n.) thuốc phiện -
optic neuritis
(n.) viêm dây thần kinh thị giác -
optometrist
(n.) bác sĩ nhãn khoa -
oral and maxillofacial surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt -
oral hygienist
(n.) chuyên viên vệ sinh răng miệng -
orchiectomy
(n.) cắt bỏ tinh hoàn -
oropharynx
(n.) hầu họng -
ortheopath
(n.) bác sĩ chỉnh hình -
orthodontics
(n.) chỉnh nha -
orthodontist
(n.) bác sĩ chỉnh nha -
orthopaedist
(n.) bác sĩ chỉnh hình -
orthopedic surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình -
orthopedics
(n.) chỉnh hình -
osteoporosis
(n.) loãng xương -
ostomy
(n.) hậu môn nhân tạo -
otitis media
(n.) viêm tai giữa -
otolaryngologist
(n.) bác sĩ tai mũi họng -
otolaryngology
(n.) Tai mũi họng -
outer ear
(n.) tai ngoài -
outpatient department
(n.) khoa ngoại trú -
ovarian cancer
(n.) ung thư buồng trứng -
ovarian cyst
(n.) u nang buồng trứng -
ovarian epithelial cancer
(n.) ung thư biểu mô buồng trứng -
ovarian germ cell tumors
(n.) khối u tế bào mầm buồng trứng -
ovarian low malignant potential tumors
(n.) khối u buồng trứng có tiềm năng ác tính thấp -
ovarian tumor
(n.) khối u buồng trứng -
ovary
(n.) buồng trứng -
oxygen machine
(n.) máy oxy -
oxygen mask
(n.) mặt nạ oxy -
oxygen tank
(n.) bình oxy
-
pain comes at intervals
(n.) Cơn đau xuất hiện theo từng đợt -
pain management
(n.) quản lý cơn đau -
pain medication
(n.) thuốc giảm đau -
pain on urination
(n.) đau khi đi tiểu -
pain specialist
(n.) chuyên gia về đau -
pale face
(n.) khuôn mặt nhợt nhạt -
palliative care
(n.) chăm sóc giảm nhẹ -
palliative treatment
(n.) điều trị giảm nhẹ -
palpation
(n.) sờ nắn -
palpitation
(n.) hồi hộp -
pancreas
(n.) tuyến tụy -
pancreatectomy
(n.) cắt bỏ tuyến tụy -
pancreatitis
(n.) viêm tụy -
pap smear
(n.) phết tế bào cổ tử cung -
paralysis
(n.) liệt -
paramedic
(n.) nhân viên y tế -
paraplegia
(n.) liệt hai chân -
paroxysmal tachycardia
(n.) nhịp tim nhanh kịch phát -
partial laryngectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ một phần thanh quản -
partial mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ một phần vú -
pass flatus
(v.) xì hơi -
pass out blood
(v.) xuất huyết -
pass out worms
(v.) thải giun -
pathologist
(n.) bác sĩ bệnh lý -
pectoral muscles
(n.) cơ ngực -
pediatric oncologist
(n.) bác sĩ ung thư nhi khoa -
pediatrician
(n.) bác sĩ nhi khoa -
pediatrics
(n.) nhi khoa -
pelvic examination
(n.) khám vùng chậu -
pelvic exenteration
(n.) cắt bỏ toàn bộ vùng chậu -
pelvic infection
(n.) nhiễm trùng vùng chậu -
pelvis
(n.) xương chậu -
penis
(n.) dương vật -
pericarditis
(n.) viêm màng ngoài tim -
pericardium
(n.) ngoại tâm mạc -
perineum
(n.) tầng sinh môn -
periodic headache
(n.) đau đầu định kỳ -
periodontal disease
(n.) bệnh nha chu -
periodontist
(n.) nha sĩ nha chu -
periprostatic tissue
(n.) mô quanh tuyến tiền liệt -
perirectal abscess
(n.) áp xe quanh trực tràng -
peristalsis
(n.) nhu động ruột -
peritoneal cavity
(n.) khoang phúc mạc -
peritoneum
(n.) phúc mạc -
peritonitis
(n.) viêm phúc mạc -
permanent implant
(n.) cấy ghép vĩnh viễn -
permanent section
(n.) phần thường trực -
pernicious anemia
(n.) thiếu máu ác tính -
persistent pain
(n.) đau dai dẳng -
pertussis
(n.) ho gà -
pharmacist
(n.) dược sĩ -
pharmacy
(n.) nhà thuốc -
pharyngeal tonsil
(n.) amidan họng -
pharyngitis
(n.) viêm họng -
pharynx
(n.) họng -
phimosis
(n.) hẹp bao quy đầu -
photodynamic therapy
(n.) liệu pháp quang động -
photophobia
(n.) chứng sợ ánh sáng -
physical therapist
(n.) chuyên viên vật lý trị liệu -
physical therapy
(n.) vật lý trị liệu -
physician
(n.) bác sĩ -
physiotherapist
(n.) chuyên viên vật lý trị liệu -
physiotherapy department
(n.) khoa vật lý trị liệu -
piercing pain
(n.) đau khi đâm -
piles
(n.) đống -
pimple
(n.) mụn nhọt -
pink sputum
(n.) đờm màu hồng -
pins and needles
(idiom) cảm giác tê bì, châm chích -
pituitary gland
(n.) tuyến yên -
placebo
(n.) giả dược -
plastic and reconstructive surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo -
plastic surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ -
plastic surgery
(n.) phẫu thuật thẩm mỹ -
platelet
(n.) tiểu cầu -
pleura
(n.) màng phổi -
pleuracentesis
(n.) chọc hút dịch màng phổi -
pleural biopsy
(n.) sinh thiết màng phổi -
pleural effusion
(n.) tràn dịch màng phổi -
pleurisy
(n.) viêm màng phổi -
pleuritis
(n.) viêm màng phổi -
pleurodesis
(n.) gây dính màng phổi -
ploidy
(n.) bội thể -
pneumonectomy
(n.) cắt bỏ phổi -
pneumonia
(n.) viêm phổi -
pneumonitis
(n.) viêm phổi -
pneumothorax
(n.) tràn khí màng phổi -
podiatrist
(n.) bác sĩ chân -
poisoning
(n.) ngộ độc -
polyp
(n.) polyp -
polypectomy
(n.) cắt bỏ polyp -
polyuria
(n.) đa niệu -
poor vision
(n.) thị lực kém -
portal hypertension
(n.) tăng áp tĩnh mạch cửa -
portal vein
(n.) tĩnh mạch cửa -
positron emission tomography
(n.) chụp cắt lớp phát xạ positron -
postnasal drip
(n.) chảy dịch mũi sau -
predisposition
(n.) khuynh hướng -
pregnant
(adj.) có thai -
premature delivery
(n.) sinh non -
premature ejaculation
(n.) xuất tinh sớm -
presbyopia
(n.) lão thị -
pressing pain
(n.) đau nhức -
pressure sore
(n.) vết loét do áp lực -
prevalence
(n.) tỷ lệ mắc bệnh -
prevention
(n.) phòng ngừa -
prickling pain
(n.) đau nhói -
primary care physician
(n.) bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu -
primary site
(n.) địa điểm chính -
private room
(n.) phòng riêng -
proctitis
(n.) viêm trực tràng -
progesterone
(n.) progesterone -
progesterone receptor assay
(n.) xét nghiệm thụ thể progesterone -
prognosis
(n.) tiên lượng -
prolapse of uterus
(n.) sa tử cung -
prolapsed anus
(n.) sa hậu môn -
prolonging dying
(v.) kéo dài sự chết chóc -
prophylactic cranial irradiation
(n.) chiếu xạ sọ não dự phòng -
prophylactic mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú dự phòng -
prophylactic oophorectomy
(n.) cắt bỏ buồng trứng dự phòng -
proscar
(n.) proscar -
prostate
(n.) tuyến tiền liệt -
prostate acid phosphatase
(n.) phosphatase axit tuyến tiền liệt -
prostate cancer
(n.) ung thư tuyến tiền liệt -
prostate specific antigen
(n.) kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt -
prostatectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt -
prostatitis
(n.) viêm tuyến tiền liệt -
prosthesis
(n.) bộ phận giả -
protein
(n.) protein -
protocol
(n.) giao thức -
psoriasis
(n.) bệnh vẩy nến -
psychiatrist
(n.) bác sĩ tâm thần -
psychiatry
(n.) tâm thần học -
psychologist
(n.) nhà tâm lý học -
psychosocial
(adj.) tâm lý xã hội -
public health unit
(n.) đơn vị y tế công cộng -
pulmonary
(adj.) phổi -
pulmonary function test
(n.) xét nghiệm chức năng phổi -
pulmonary tuberculosis
(n.) bệnh lao phổi -
pulmonologist
(n.) bác sĩ phổi -
pupil
(n.) học sinh -
pussy discharge
(n.) dịch tiết âm đạo -
pustule
(n.) mụn mủ -
pyelonephritis
(n.) viêm thận bể thận -
pyrosis
(n.) chứng ợ nóng
-
quadrantectomy
(n.) cắt bỏ một phần tư -
quadriplegia
(n.) liệt tứ chi -
quality of life
(n.) chất lượng cuộc sống
-
radiating
(adj.) tỏa ra -
radiating pain
(n.) cơn đau lan tỏa -
radiating to armpit
(v.) lan tỏa đến nách -
radiation dermatitis
(n.) viêm da do xạ trị -
radiation oncologist
(n.) bác sĩ xạ trị -
radiation pneumonitis
(n.) viêm phổi do xạ trị -
radiation technologist
(n.) kỹ thuật viên bức xạ -
radiation therapist
(n.) kỹ thuật viên xạ trị -
radiation therapy
(n.) xạ trị -
radical hysterectomy
(n.) cắt bỏ tử cung triệt để -
radical prostatectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để -
radioactive implant
(n.) cấy ghép phóng xạ -
radioactive seed
(n.) hạt giống phóng xạ -
radioactive seed implant
(n.) cấy hạt phóng xạ -
radiofrequency ablation
(n.) đốt sóng cao tần -
radioisotope
(n.) đồng vị phóng xạ -
radiologist
(n.) bác sĩ X quang -
radiology
(n.) X quang -
radionuclide bone scan
(n.) chụp xạ hình xương -
radiosensitizers
(n.) chất tăng nhạy cảm với bức xạ -
radiotherapist
(n.) bác sĩ xạ trị -
radiotherapy unit
(n.) đơn vị xạ trị -
rash
(n.) phát ban -
rebetron
(n.) rebetron -
recovery room
(n.) phòng hồi phục -
rectal cancer
(n.) ung thư trực tràng -
rectum
(n.) trực tràng -
rectus abdominus flap procedure
(n.) thủ thuật vạt cơ thẳng bụng -
recurrence
(n.) tái phát -
recurrent laryngeal nerve
(n.) dây thần kinh thanh quản tái phát -
red and swollen throat
(adj.) cổ họng đỏ và sưng -
red blood cells
(n.) hồng cầu -
regimen
(n.) chế độ -
regional involvement
(n.) sự tham gia của khu vực -
registered nurse
(n.) y tá đã đăng ký -
rehabilitation
(n.) phục hồi chức năng -
rehabilitation center
(n.) trung tâm phục hồi chức năng -
rehabilitation medicine
(n.) y học phục hồi chức năng -
relapse
(n.) tái phát -
relaxation technique
(n.) kỹ thuật thư giãn -
remission
(n.) thuyên giảm -
remote afterloader
(n.) bộ nạp sau từ xa -
renal failure
(n.) suy thận -
renal insufficiency
(n.) suy thận -
renal stone
(n.) sỏi thận -
renal tuberculosis
(n.) bệnh lao thận -
rescue treatment
(n.) điều trị cứu hộ -
resection
(n.) cắt bỏ -
resident doctor
(n.) bác sĩ nội trú -
respectable
(adj.) đáng kính -
respiration
(n.) hô hấp -
respiratory
(adj.) hô hấp -
respiratory arrest
(n.) ngừng hô hấp -
respiratory therapist
(n.) chuyên viên trị liệu hô hấp -
respite care
(n.) chăm sóc tạm thời -
resuscitate
(v.) hồi sức -
retention of urine
(n.) bí tiểu -
retinal
(adj.) võng mạc -
retinal detachment
(n.) bong võng mạc -
retinitis
(n.) viêm võng mạc -
retinoid
(n.) retinoid -
retinoids
(n.) retinoid -
rheumatic heart disease
(n.) bệnh tim thấp khớp -
rheumatoid arthritis
(n.) viêm khớp dạng thấp -
rheumatologist
(n.) bác sĩ chuyên khoa thấp khớp -
rhinitis
(n.) viêm mũi -
rhinorrhea
(n.) chảy nước mũi -
rib
(n.) xương sườn -
ribavirin
(n.) ribavirin -
ribonucleic acid
(n.) axit ribonucleic -
ringing in my ears
(n.) tiếng ù tai -
risk factor
(n.) yếu tố rủi ro -
root canal treatment
(n.) điều trị tủy răng -
running nose
(n.) sổ mũi -
runny nose
(adj.) sổ mũi
-
salvage therapy
(n.) liệu pháp cứu chữa -
sarcoma
(n.) sarcoma -
scabies
(n.) ghẻ -
scalded by hot water
(adj.) bị bỏng nước nóng -
scan
(n.) quét -
sciatica
(n.) đau thần kinh tọa -
scintillation camera
(n.) máy ảnh nhấp nháy -
sclera
(n.) củng mạc -
screening
(n.) sàng lọc -
scrotum
(n.) bìu -
scurvy
(n.) bệnh scurvy -
secondary tumor
(n.) khối u thứ phát -
sedimentation rate
(n.) tốc độ lắng đọng -
see things moving
(v.) nhìn thấy mọi thứ chuyển động -
segmental mastectomy
(n.) cắt bỏ vú từng phần -
segmental resection
(n.) cắt bỏ đoạn -
semicircular canal
(n.) ống bán nguyệt -
seminal vesicle
(n.) túi tinh -
sense of pressure
(n.) cảm giác áp lực -
sense of spinning
(n.) cảm giác quay -
sequential treatment
(n.) điều trị tuần tự -
severe pain
(n.) đau dữ dội -
severe pain in cheekbone
(n.) Đau dữ dội ở xương gò má -
sexual therapist
(n.) chuyên gia trị liệu tình dục -
sexually transmitted diseases
(n.) bệnh lây truyền qua đường tình dục -
sharp pain
(n.) đau nhói -
shivering
(v.) run rẩy -
short of breath
(adj.) khó thở -
short of breath after exertion
(adj.) Khó thở sau khi gắng sức -
shortness of breath
(n.) hụt hơi -
side effects
(n.) tác dụng phụ -
sigmoidoscopy
(n.) nội soi đại tràng sigma -
simple mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản -
sinusitis
(n.) viêm xoang -
skin cancer
(n.) ung thư da -
slight pain
(n.) đau nhẹ -
small cell carcinoma
(n.) ung thư tế bào nhỏ -
small cell lung cancer
(n.) ung thư phổi tế bào nhỏ -
small intestine
(n.) ruột non -
smarting pain around eye
(n.) cảm giác đau nhói quanh mắt -
sneeze
(n./v.) hắt hơi -
snore
(v.) ngáy -
social worker
(n.) nhân viên xã hội -
soft palate
(n.) vòm miệng mềm -
soft tissue
(n.) mô mềm -
some loss of hearing
(n.) một số mất thính lực -
sonogram
(n.) siêu âm -
sore eyes
(n.) mắt đau -
sore nipples
(n.) núm vú bị đau -
sore pain
(n.) đau nhức -
sore throat
(n.) đau họng -
speculum
(n.) mỏ vịt -
speech therapist
(n.) chuyên viên trị liệu ngôn ngữ -
speech therapy unit
(n.) đơn vị trị liệu ngôn ngữ -
spinal column
(n.) cột sống -
spinal cord
(n.) tủy sống -
spinal tap
(n.) chọc dò tủy sống -
spinning
(n.) quay -
spiritual care
(n.) chăm sóc tinh thần -
spleen
(n.) lá lách -
sponge bath
(n.) tắm bằng bọt biển -
sputum
(n.) đờm -
sputum cytology
(n.) tế bào học đờm -
squamous carcinoma
(n.) ung thư biểu mô vảy -
squamous cell carcinoma
(n.) ung thư biểu mô tế bào vảy -
squint
(n/v.) nheo mắt -
stabbing pain
(n.) cơn đau nhói -
staging
(n.) dàn dựng -
standard room
(n.) phòng tiêu chuẩn -
standard therapy
(n.) liệu pháp tiêu chuẩn -
stem cell
(n.) tế bào gốc -
stem cell and stem cell transplant
(n.) tế bào gốc và cấy ghép tế bào gốc -
stenosis
(n.) hẹp -
stereotactic core needle biopsy
(n.) sinh thiết kim lõi định vị -
stereotactic needle biopsy
(n.) sinh thiết kim định vị -
stereotactic radiosurgery
(n.) phẫu thuật xạ trị lập thể -
sterile
(adj.) vô trùng -
sterilization
(n.) khử trùng -
sticky discharge
(n.) dịch tiết dính -
stoma
(n.) lỗ mở -
stomach bleeding
(n.) chảy máu dạ dày -
stomach cancer
(n.) ung thư dạ dày -
stomachache
(n.) đau bụng -
stomatitis
(n.) viêm miệng -
stop bleeding
(v./n.) cầm máu -
stridor
(n.) tiếng thở khò khè -
stroke
(n.) đột quỵ -
stuffy
(adj.) ngột ngạt -
stutter
(v./n.) nói lắp -
stye
(n.) lẹo mắt -
subarachnoid hemorrhage
(n.) xuất huyết dưới màng nhện -
subcutaneous mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú dưới da -
subglottis
(n.) hạ thanh quản -
sudden dizziness
(n.) chóng mặt đột ngột -
sudden stop in my heartbeat
(n.) nhịp tim tôi đột ngột ngừng đập -
suicidal tendency
(n.) xu hướng tự sát -
sunburn
(n.) cháy nắng -
superior sulcus
(n.) rãnh trên -
superior vena cava
(n.) tĩnh mạch chủ trên -
supportive care
(n.) chăm sóc hỗ trợ -
supraclavicular lymph nodes
(n.) hạch bạch huyết trên xương đòn -
supraglottic laryngectomy
(n.) phẫu thuật cắt thanh quản trên thanh môn -
supraglottis
(n.) thượng thanh quản -
surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật -
surgery
(n.) ca phẫu thuật -
surgical biopsy
(n.) sinh thiết phẫu thuật -
surgical oncologist
(n.) bác sĩ phẫu thuật ung bướu -
survival rate
(n.) tỷ lệ sống sót -
swallowed fishbone
(n.) nuốt xương cá -
sweats
(n.) mồ hôi -
swelling of testis
(n.) sưng tinh hoàn -
swollen breasts
(adj.) ngực sưng -
swollen throat
(adj.) cổ họng sưng -
synchronous
(adj.) đồng bộ -
syncope
(n.) ngất xỉu -
synergistic
(adj.) hiệp đồng -
syphilis
(n.) bệnh giang mai -
systemic disease
(n.) bệnh hệ thống -
systemic therapy
(n.) liệu pháp toàn thân
-
t lymphocytes
(n.) tế bào lympho T -
targeted therapy
(n.) liệu pháp nhắm mục tiêu -
tarry black stool
(n.) phân đen như nhựa đường -
tear
(n./v.) xé -
tearing pain
(n.) đau xé -
temperature
(n.) nhiệt độ -
temporary implant
(n.) cấy ghép tạm thời -
tension
(n.) căng thẳng -
terminal care unit
(n.) đơn vị chăm sóc cuối đời -
terminal condition
(n.) tình trạng cuối đời -
testicles
(n.) tinh hoàn -
testis
(n.) tinh hoàn -
testosterone
(n.) testosterone -
therapeutic abortion
(n.) phá thai điều trị -
therapy
(n.) liệu pháp -
thick sputum
(n.) đờm đặc -
thirst
(n.) khát nước -
thirsty
(adj.) khát -
thoracentesis
(n.) chọc hút dịch màng phổi -
thoracenthesis
(n.) bệnh tăng áp phổi -
thoracic
(adj.) ngực -
thoracic oncology
(n.) ung thư lồng ngực -
thoracic surgeon
(n.) bác sĩ phẫu thuật lồng ngực -
thoracic surgery
(n.) phẫu thuật lồng ngực -
thoracoscope
(n.) nội soi lồng ngực -
thoracoscopy
(n.) nội soi lồng ngực -
thoractomy
(n.) phẫu thuật lồng ngực -
thorax
(n.) ngực -
throbbing pain
(n.) cơn đau nhói -
thrombi
(n.) huyết khối -
thrombocytopenia
(n.) giảm tiểu cầu -
thrombosis
(n.) huyết khối -
throw up or vomit
(v./n.) nôn mửa -
throw up vomit
(v./n.) nôn mửa -
thymus
(n.) tuyến ức -
thyroid
(n.) tuyến giáp -
thyroidectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp -
tinea
(n.) nấm da -
tingling pain
(n.) đau tê -
tinnitus
(n.) ù tai -
tiredness
(n.) mệt mỏi -
tissue
(n.) mô -
titration
(n.) chuẩn độ -
to wean
(v.) cai sữa -
tongue
(n.) lưỡi -
tonsil
(n.) amiđan -
tonsillitis
(n.) viêm amiđan -
tonsils
(n.) amidan -
toothache
(n.) đau răng -
total androgen blockade
(n.) phong tỏa androgen hoàn toàn -
total hysterectomy
(n.) cắt bỏ tử cung toàn bộ -
total laryngectomy
(n.) cắt bỏ thanh quản toàn bộ -
total mastectomy
(n.) phẫu thuật cắt bỏ vú toàn bộ -
total pain
(n.) đau đớn tột cùng -
toxins
(n.) chất độc -
trachea
(n.) khí quản -
tracheitis
(n.) viêm khí quản -
tracheostomy
(n.) mở khí quản -
trachoma
(n.) bệnh đau mắt hột -
transbronchial biopsy
(n.) sinh thiết xuyên phế quản -
transrectal ultrasound
(n.) siêu âm qua trực tràng -
transurethral resection of prostate
(n.) Cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo -
transverse rectus abdominus muscle flap procedure
(n.) thủ thuật cắt vạt cơ thẳng bụng ngang -
trauma
(n.) tổn thương -
tremor
(n.) sự rung chuyển -
trichiasis
(n.) lông mi -
trichomoniasis
(n.) bệnh trùng roi -
trigeminal neuralgia
(n.) đau dây thần kinh tam thoa -
tubal sterilization
(n.) triệt sản ống dẫn trứng -
tumor
(n.) khối u -
tumor markers
(n.) dấu ấn khối u -
tumor necrosis factor
(n.) yếu tố hoại tử khối u -
tumor of the kidney
(n.) khối u thận -
tumor suppressor genes
(n.) gen ức chế khối u -
tympanic membrane
(n.) màng nhĩ -
typhoid fever
(n.) sốt thương hàn
-
ulcerative colitis
(n.) viêm loét đại tràng -
ultrasound
(n.) siêu âm -
umbilical cord
(n.) dây rốn -
umbilical cord blood transplant
(n.) cấy ghép tế bào gốc máu dây rốn -
uncomfortable
(adj.) khó chịu -
unconscious
(adj.) vô thức -
unconsciousness
(n.) bất tỉnh -
unilateral
(adj.) đơn phương -
unproven therapy
(n.) liệu pháp chưa được chứng minh -
unresectable
(adj.) không thể cắt bỏ -
upper gi series
(n.) chụp X-quang đường tiêu hóa trên -
upper respiratory infection
(n.) nhiễm trùng đường hô hấp trên -
upset stomach
(n.) đau bụng -
uremia
(n.) chứng tăng urê huyết -
ureter
(n.) niệu quản -
ureteral stone
(n.) sỏi niệu quản -
urethra
(n.) niệu đạo -
urethritis
(n.) viêm niệu đạo -
urinary frequency
(n.) tần suất đi tiểu -
urinary hesitancy
(n.) chứng khó tiểu -
urinary incontinence
(n.) tiểu không tự chủ -
urinary retention
(n.) bí tiểu -
urinary tract infection
(n.) nhiễm trùng đường tiết niệu -
urinate frequently
(v.) đi tiểu thường xuyên -
urinated frequently
(v.) đi tiểu thường xuyên -
urine
(n.) nước tiểu -
urine cytology
(n.) tế bào học nước tiểu -
urine incontinence
(n.) tiểu không tự chủ -
urologist
(n.) bác sĩ tiết niệu -
urology
(n.) tiết niệu -
urostomy
(n.) mở niệu đạo -
urticaria
(n.) nổi mề đay -
uterine contractions
(n.) cơn co tử cung -
uterus
(n.) tử cung -
uvula
(n.) lưỡi gà
-
vaccine
(n.) vắc-xin -
vagina
(n.) âm đạo -
vaginal spotting
(n.) chảy máu âm đạo -
vaginitis
(n.) viêm âm đạo -
valve replacement
(n.) thay van -
valvular cyanosis
(n.) chứng xanh tím van tim -
valvular incompetence
(n.) suy van tim -
valvular stenosis
(n.) hẹp van tim -
variceal hemorrhage
(n.) xuất huyết giãn tĩnh mạch -
vein
(n.) tĩnh mạch -
veneer crown
(n.) mão răng sứ -
venereal disease
(n.) bệnh hoa liễu -
ventricle
(n.) tâm thất -
vertigo
(n.) chóng mặt -
veterinarian
(n.) bác sĩ thú y -
vinblastine
(n.) vinblastine -
virtual colonoscopy
(n.) nội soi đại tràng ảo -
virus
(n.) vi-rút -
visual activity
(n.) hoạt động thị giác -
visual disturbance
(n.) rối loạn thị giác -
vocal cord
(n.) dây thanh quản -
vocal cords
(n.) dây thanh quản -
vomit
(n./v.) nôn mửa -
vomiting
(n.) nôn mửa -
vulva itchy
(adj.) ngứa âm hộ
-
walker
(n.) người đi bộ -
ward
(n.) phường -
wart
(n.) mụn cóc -
watchful waiting
(n.) chờ đợi cảnh giác -
water brash
(n.) nước dâng -
water has broken
(v.) nước ối đã vỡ -
watering eyes
(n.) mắt chảy nước mắt -
watery eyes
(n.) mắt ướt -
weakness
(n.) sự yếu đuối -
wedge resection
(n.) cắt bỏ hình nêm -
wheel chair
(n.) xe lăn -
wheeze
(n./v.) tiếng thở khò khè -
wheezing stridor
(n.) tiếng thở khò khè -
white blood cells
(n.) bạch cầu -
white cheesy discharge
(n.) dịch tiết màu trắng như phô mai -
white sputum
(n.) đờm trắng -
wire localization
(n.) định vị dây dẫn
-
yellow sputum
(n.) đờm vàng -
yellowish skin
(n.) da vàng
-
zoladex
(n.) Zoladex