Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Žiadna taká slovná zásoba. Skúste iný.
Žiadna taká slovná zásoba. Skúste iný.
選択したカテゴリには、クイズを開始するのに十分な語彙がありません。
そんな語彙はありません。別のものをお試しください。
لا يوجد مثل هذه المفردات. يرجى تجربة واحدة أخرى.
لا يوجد مثل هذه المفردات. يرجى تجربة واحدة أخرى.
لا يوجد مثل هذه المفردات. يرجى تجربة واحدة أخرى.
لا توجد مفردات كافية في الفئات المحددة لبدء الاختبار.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Inget sådant ordförråd. Försök med en annan.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
ასეთი ლექსიკა არ არის. გთხოვთ სცადოთ სხვა.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Tokio žodyno nėra. Išbandykite kitą.
Tokio žodyno nėra. Išbandykite kitą.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.
Không có từ vựng như vậy. Vui lòng thử cái khác.

Vocabulary Quiz:

1. exigent

2. hasten

3. unsullied

4. augment

5. truism

6. deviation

7. undertaker

8. gestation

9. fleeting

10. mogul

11. unwitting

12. feud

13. witchcraft

14. recourse

15. watchdog

16. dissension

17. horoscope

18. nonchalant

19. alleviate

20. perfidious

Time left: 200 seconds